25/12/2025
Công chứng viên yêu cầu “phải gọi bố mẹ vào di chúc”?
Một sự nhầm lẫn pháp lý rất nguy hiểm
Có bạn hỏi tôi:
“Vì sao khi chồng em muốn lập di chúc để lại tài sản cho em, công chứng viên lại yêu cầu phải gọi cả bố mẹ người đó đến để ‘cho vào di chúc’?”
Câu hỏi này không chỉ là thắc mắc cá nhân.
Nó phản ánh một sự hiểu sai luật nghiêm trọng, đang diễn ra khá phổ biến trong thực tế công chứng hiện nay.
⸻
1. Di chúc là gì theo pháp luật Việt Nam?
Theo Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015:
“Di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết.”
Từ quy định này, có ba điểm pháp lý rất rõ:
( 1 ). Di chúc là ý chí cá nhân
( 2 ). Người lập di chúc toàn quyền quyết định ai được hưởng
( 3 ). Không ai có quyền áp đặt nội dung di chúc ngoài người lập
Pháp luật không hề đặt ra điều kiện rằng:
cha mẹ, vợ/chồng hay con cái phải có mặt, phải đồng ý, hay phải có tên trong di chúc.
⸻
2. Theo Luật Công chứng 2014, công chứng viên có trách nhiệm:
- Kiểm tra năng lực hành vi dân sự của người lập di chúc
- Bảo đảm việc lập di chúc là tự nguyện, minh mẫn
- Kiểm tra tính hợp pháp của tài sản
- Giải thích hậu quả pháp lý của việc lập di chúc (nếu có rủi ro)
Pháp luật không trao cho công chứng viên quyền:
- yêu cầu thêm người vào di chúc,
- yêu cầu cha mẹ ký tên,
- hay từ chối công chứng chỉ vì người lập di chúc không để tài sản cho cha mẹ.
Mọi hành vi can thiệp vào nội dung di chúc đều là vượt quá thẩm quyền.
⸻
3. Thực tế, có hai nguyên nhân phổ biến – và cả hai đều là nhầm lẫn pháp lý.
Nhầm lẫn thứ nhất:
Nhầm giữa “di chúc” và “thừa kế theo pháp luật”
Theo Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015, khi không có di chúc, di sản được chia cho:
- cha mẹ,
- vợ/chồng,
- con.
Nhưng quy định này chỉ áp dụng khi KHÔNG có di chúc.
Một khi đã có di chúc hợp pháp, thì không chia theo hàng thừa kế.
⸻
Nhầm lẫn thứ hai:
Nhầm về “người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc”
Pháp luật có quy định tại Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015 về:
- cha mẹ,
- vợ/chồng,
- con chưa thành niên,
- con mất khả năng lao động
có thể được hưởng 2/3 suất thừa kế, dù không được chỉ định trong di chúc.
Nhưng cần hiểu đúng:
- Đây là hệ quả pháp lý sau khi người lập di chúc qua đời
- KHÔNG phải điều kiện để lập di chúc
- KHÔNG phải lý do để công chứng viên từ chối hoặc ép sửa di chúc
Công chứng viên chỉ được giải thích,
không được áp đặt.
⸻
4. Khi công chứng viên yêu cầu “phải đưa bố mẹ vào di chúc”, điều đó dẫn tới:
- Xâm phạm quyền định đoạt tài sản của công dân
- Biến di chúc thành một hình thức xin – cho – thỏa thuận gia đình
- Gây ra tâm lý sợ lập di chúc, hoặc lập di chúc hình thức
- Làm tăng nguy cơ tranh chấp thừa kế về sau
Nghiêm trọng hơn, nó khiến người dân hiểu sai bản chất của pháp luật, tưởng rằng:
“Tài sản của mình nhưng không được toàn quyền quyết định.”
Đó là điều trái hoàn toàn với tinh thần pháp quyền.
⸻
Pháp luật Việt Nam không cấm một người:
- lập di chúc chỉ để lại tài sản cho vợ,
- hoặc cho chồng,
- hoặc cho con,
- hoặc cho bất kỳ ai.
Công chứng viên không có quyền:
- yêu cầu đưa cha mẹ vào di chúc,
- yêu cầu có mặt người khác,
- hay điều chỉnh ý chí người lập di chúc.
Nếu điều đó xảy ra, thì vấn đề không nằm ở pháp luật,
mà nằm ở việc áp dụng pháp luật sai.
Di chúc là quyền – không phải ân huệ.
Và quyền thì không cần xin phép.
“St”