04/10/2025
Viêm nướu–bệnh lí tưởng chừng đơn giản nhưng không thể xem nhẹ
Vì sao viêm nướu cần được quan tâm thích đáng?
Trong số các bệnh răng miệng, viêm nướu (gingivitis) là tình trạng phổ biến nhất. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có đến hơn 50% dân số trưởng thành từng trải qua viêm nướu ở các mức độ khác nhau. Bệnh tưởng như đơn giản, chỉ gây chảy máu khi chải răng, nhưng nếu để kéo dài, viêm nướu có thể tiến triển thành viêm nha chu-nguyên nhân hàng đầu gây mất răng ở người trưởng thành.
Điều đáng lo ngại là viêm nướu thường không gây đau rõ rệt, vì vậy nhiều người bỏ qua dấu hiệu ban đầu cho đến khi bệnh trở nên nghiêm trọng. Ngoài ra, ngày càng có nhiều nghiên cứu cho thấy bệnh viêm nướu và nha chu có liên quan mật thiết đến sức khỏe toàn thân như bệnh tim mạch, tiểu đường và thai kỳ.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân trực tiếp gây viêm nướu là mảng bám vi khuẩn – một lớp màng mỏng, trong suốt, bám chặt trên bề mặt răng. Khi vệ sinh răng miệng không đúng cách, mảng bám tích tụ và gây viêm ở mô nướu.
Ngoài mảng bám, có nhiều yếu tố nguy cơ làm bệnh dễ xuất hiện hoặc nặng hơn:
Vệ sinh răng miệng kém: không chải răng đủ 2 lần/ngày, không dùng chỉ nha khoa.
Hút thuốc lá: làm giảm khả năng lành thương của mô nướu.
Thay đổi nội tiết tố: tuổi dậy thì, phụ nữ mang thai, hoặc giai đoạn kinh nguyệt.
Bệnh toàn thân: tiểu đường, suy giảm miễn dịch.
Tác dụng phụ của thuốc: một số thuốc chống động kinh, thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc huyết áp có thể gây phì đại nướu.
Dấu hiệu nhận biết viêm nướu
Người bị viêm nướu thường có một hoặc nhiều biểu hiện sau:
Nướu sưng đỏ, thay đổi màu sắc so với nướu khỏe mạnh.
Chảy máu khi chải răng hoặc dùng chỉ nha khoa.
Có thể có mùi hôi miệng.
Cảm giác nướu mềm, dễ kích ứng.
Một số trường hợp hoàn toàn không đau, khiến bệnh nhân chủ quan.
Việc nhận biết sớm những dấu hiệu này và đi khám là rất quan trọng để ngăn ngừa biến chứng.
Viêm nướu tiến triển thành viêm nha chu như thế nào?
Nếu viêm nướu không được điều trị, vi khuẩn tiếp tục phát triển và gây viêm lan xuống các mô nâng đỡ răng (dây chằng nha chu, xương ổ răng). Khi đó, bệnh đã chuyển sang viêm nha chu.
Viêm nha chu dẫn đến:
Tụt nướu, răng dài ra trông thấy.
Túi nha chu hình thành quanh răng, tích tụ nhiều vi khuẩn.
Xương ổ răng bị tiêu, khiến răng lung lay và cuối cùng là mất răng.
Ngoài ra, các nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng viêm nha chu mạn tính có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, ảnh hưởng đến việc kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường, và làm tăng nguy cơ sinh non, nhẹ cân ở phụ nữ mang thai.
Điều trị viêm nướu – đơn giản nhưng cần kịp thời
Điều trị viêm nướu không quá phức tạp nếu được thực hiện sớm:
Vệ sinh răng miệng tại ghế nha
Cạo vôi răng và làm sạch mảng bám chuyên sâu tại các cơ sở y tế
Hướng dẫn chải răng và sử dụng chỉ nha khoa đúng cách.
Chăm sóc tại nhà
Chải răng 2 lần/ngày với bàn chải lông mềm và kem đánh răng có fluor.
Sử dụng chỉ nha khoa hoặc bàn chải kẽ để làm sạch kẽ răng.
Súc miệng với dung dịch kháng khuẩn theo hướng dẫn của bác sĩ.
Điều chỉnh thói quen sống
Bỏ thuốc lá.
Duy trì chế độ ăn giàu vitamin C, canxi và chất xơ.
Khám răng định kì 6 tháng/lần.
Phòng ngừa – chìa khóa bảo vệ nướu khỏe mạnh
Phòng ngừa viêm nướu chủ yếu dựa trên vệ sinh răng miệng hàng ngày và khám răng miệng định kì. Một số lời khuyên thực tế cho bạn:
Dành ít nhất 2 phút cho mỗi lần chải răng.
Thay bàn chải 3 tháng/lần hoặc khi lông bàn chải bị tưa
Uống đủ nước để tránh khô miệng.
Hạn chế đồ ngọt và nước uống có ga.
Kết luận
Viêm nướu là một bệnh lí răng miệng rất phổ biến, dễ phòng ngừa và điều trị nếu phát hiện sớm. Tuy nhiên, nếu chủ quan bỏ qua, bệnh có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho cả sức khỏe răng miệng lẫn toàn thân. Vì vậy, mỗi người cần duy trì thói quen vệ sinh răng miệng đúng cách và khám nha khoa định kì, để giữ cho nụ cười luôn khỏe mạnh và bền vững.
Tài liệu tham khảo
1. American Academy of Periodontology. Gingivitis. Available at: https://www.perio.org
2. American Dental Association (ADA). Gingivitis: causes and Treatment
3. Preshaw PM. Gingivitis and Periodontitis. BDJ Clinician. 2016;221:13–17.
4. Newman MG, Takei H, Klokkevold PR, Carranza FA. Carranza’s Clinical Periodontology, 13th Edition. Elsevier, 2019.
5. World Health Organization. Oral health fact sheet. WHO, 2022.