07/11/2024
NGUYÊN TẮC “VÀNG” ĐỂ THUÊ NHÀ GIÁ RẺ TẠI NHẬT BẢN
❌ Không Cọc • Không Lễ
❌ Không người bảo lãnh
🆘Hiện tại vào thời điểm khuyến mãi nhiều nhà rẻ và đầu vào trong tháng, là thời điểm tốt nhất để khách hàng chuyển nhà , Khách hàng có nhu cầu tìm nhà rẻ theo yêu cầu xin liên hệ với
“Nhà Tốt Nhật Bản”
HỆ THỐNG NHÀ 🔹マンション 🔹アパート🔹一戸建て TOÀN QUỐC
✅HỆ THỐNG NHÀ レオパレス MIỄN PHÍ ĐẦU VÀO TOÀN NHẬT BẢN
✅HỆ THỐNG NHÀ CHÍNH PHỦ
- NGOÀI RA CÒN CÓ ✅倉庫✅事務所✅店舗
- PHÙ HỢP VỚI GIÁ TIỀN DU HỌC SINH, NGƯỜI ĐI LÀM, VÀ VIZA TOKUTEI GINO VÀ VIZA KINH DOANH
-------------------🇻🇳.🇯🇵-------------------
𝗗̟𝗨̟ 𝗛̟𝗢̣𝗖̟ 𝗦̟𝗜̟𝗡̟𝗛̟ 𝗠̟𝗢̛́𝗜̟ 𝗦̟𝗔̟𝗡̟𝗚̟ 𝗡̟𝗛̟𝗔̣̂𝗧̟ , 𝗧̟𝗜̟𝗘̂́𝗡̟𝗚̟ 𝗡̟𝗛̟𝗔̣̂𝗧̟ 𝗞̟𝗘́𝗠̟ 𝗢̟𝗞̟
- 𝗦̟𝗨̛̉ 𝗟̟𝗬́ 𝗛̟𝗢̂̀ 𝗦̟𝗢̛ 𝗞̟𝗛̟𝗢́
- 𝗛̟𝗼̂̀ 𝘀̟𝗼̛ 𝗧̟𝗶̉ 𝗹̟𝗲̣̂ đ𝗼̂̃ 𝟵̟𝟵̟%
💪 Uy tín - tốc độ - tận tâm- nhiệt tình
-------------------
1.🚇
-Cách ga 12p 🚶♂️ rộng 19m2 💴 2.9m/ tháng
2.🚇 chiba 西千葉
-Cách ga 7p 🚶♂️ rộng 20m2 💴 3.7m/ tháng
4.🚇 #新検見川
-Cách ga 6 p 🚶♂️ rộng 17m2+ gac💴 3.8m/ tháng
7 🚇 #幕張 makuhari
-Cách ga 7p 🚶♂️2phong rộng 32m2 💴 4.8m/tháng
7.1 🚇 #幕張 makuhari
-Cách ga 5p 🚶♂️ rộng 17m2+gac💴 3.7m/
tháng
8 🚇 幕張本郷
-Cách ga 12 🚶♂️ rộng 19m2 💴 4.5m/ tháng
10 🚇 津田沼
-Cách ga 11p 🚶♂️ rộng 17m2+gac💴 3.9m/ tháng
12 🚇 funabashi 東船橋
-Cách ga 5p 🚶♂️ rộng 16m2+gac💴 4.2m/ tháng
13 🚇
-Cách ga 5p 🚶♂️ rộng19m2 💴 5.8m/ tháng ℹ️ Free điện + nước
15🚇 西船橋
-Cách ga 9p 🚶♂️ rộng 19m2 💴 5.5m/ tháng
16 🚇 下総中山
-Cách ga 9p 🚶♂️ rộng 18m2 💴 4.1m/ tháng
17 🚇 本八幡
-Cách ga 6p 🚶♂️ rộng 18m2 💴 5.5m/ tháng
18 🚇
-Cách ga 10p 🚶♂️ rộng 18m2 💴 5.3m/ tháng
19 🚇 新小岩
-Cách ga 14p 🚶♂️ rộng 17m2+gac💴 6,5m/ tháng
✅ Tuyến Soubu sen. - 総武線
1 🚇 chiba 東千葉
-Cách ga 14p 🚶♂️ rộng 18m2 💴 4,5m/ tháng
2 🚇 #都賀
-Cách ga 4p 🚶♂️ rộng 18m2 💴 3/ tháng
3 🚇 #四街道 Yottsukaido
-Cách ga 10p 🚶♂️ rộng 18m2 💴 3.2m/ tháng
🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆
✅ Tuyến keisei 京成本線
3 🚇 #実籾駅 mimomi
-Cách ga 4p 🚶♂️ rộng 17m2 💴 2.8m/ tháng
4 🚇 八千代台
-Cách ga 12p 🚶♂️ rộng 17m2+gac💴 3m3/ tháng - Free internet
5 🚇 oowada 京成大和田
-Cách ga 11p 🚶♂️ rộng 17m2+gac💴 2.2m tháng
7 🚇 勝田台
-Cách ga 10p 🚶♂️ rộng 16m2💴 3.5m/
tháng
🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆
✅ Tuyến Tozai sen. 東西線
1 🚇 浦安
-Cách ga 14p 🚶♂️ rộng 19m2 💴 5.6m/ tháng. Miễn phí nước + Ga
2 🚇 葛西
-Cách ga 13p 🚶♂️ 2DK rộng 45m2 💴 8.5m/ tháng
3 🚇 kasai 西葛西
-Cách ga 10p 🚶♂️ rộng 18m2 💴 5.1m/ tháng
4 🚇 #木場 Kiba
-Cách ga 10p 🚶♂️ rộng 24m2 💴 6.1m/ tháng
5 🚇 #南砂町 minami sunamachi
-Cách ga 10p 🚶♂️ rộng 24m2 💴 7.5m/ tháng
6 🚇 東陽町
-Cách ga 10p 🚶♂️ rộng 24m2 💴 7.2m/ tháng
🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆
✅ Tuyến musashinosen 武蔵野線
1 🚇 #船橋法典 Funabashihoten
-Cách ga 8p 🚶♂️ rộng 19m2+gac💴 5.0m/ tháng
2 🚇 市川大野
-Cách ga 10p 🚶♂️ rộng 17m2+gac💴 4.2m/ tháng
3 🚇 #東松戸駅 higashimatsudo
-Cách ga 10p 🚶♂️ rộng 19m2 💴 5.5m/
tháng
4 🚇 #新八柱 Shinyahashira
-Cách ga 7p 🚶♂️ rộng 15m2+gac💴 3.3m/
tháng
5 🚇 新松戸駅
-Cách ga 12p 🚶♂️ rộng 18m2+gac💴 3.5m/
tháng
🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆
✅Tuyến tàu JR 常磐線
1 🚇 #金町 Kanamachi
-Cách ga 11p 🚶♂️ rộng 19m2 💴 5m/
tháng
2 🚇 #松戸 matsudo
-Cách ga 9p 🚶♂️ rộng 17m2+gac💴 3.7m/
tháng
3 🚇 matsudo
-Cách ga 10p 🚶♂️ rộng 18m2 💴 3.5m/
tháng
4 🚇
-Cách ga 10p 🚶♂️ 2 phong rộng 34m2 💴 4.9m/ tháng
5 🚇 #北小金 kita kogane
-Cách ga 11p 🚶♂️ rộng 16m2+gac💴 3m/
tháng
6 🚇 #南柏 minami kasawa
-Cách ga 6p 🚶♂️ rộng 17m2+gac💴 3.2m/
tháng
7 🚇 #柏 Kashiwa
-Cách ga 9p 🚶♂️ rộng 17m2+gac💴 3.3m/
tháng
8 🚇 #北柏 kita kashiwa
-Cách ga 10p 🚶♂️ rộng 16m2+gac💴 3.1m/
tháng
9 🚇 #我孫子 abiko
-Cách ga 9p 🚶♂️ rộng 17m2+gac💴 3.6m/
tháng
10 🚇 #天王台 Tenoudai
-Cách ga 9p 🚶♂️ rộng 17m2+gac💴 3.2m/
tháng
🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆🎆
TUYẾN TÀU KEIHIN-TOHOKU SEN
1. (大宮駅)
5 phút đi bộ, Tiền nhà 4.7 man (miễn phí tiền nước), Rộng 18m2 có gác rộng
---------------------------------------------
2. (与野駅)
4 phút đi bộ, Tiền nhà 3.5 man/tháng, Nhà rộng 18m2
---------------------------------------------
3. (南浦和駅)
10 phút đi bộ, Tiền nhà 4.2 man, Rộng 16m2
---------------------------------------------
4. (蕨駅)
7 phút đi bộ, Tiền nhà 4.2 man/1 tháng, Nhà rộng 18m2
---------------------------------------------
5. (西川口駅)
10 phút đi bộ, Tiền nhà 4.2 man/1 tháng, Nhà rộng 15m2 + gác rộng
---------------------------------------------
6. (2 DK)
5 phút đi bộ, Tiền nhà 7 man/1 tháng, Nhà rộng gần 40m2 (2 phòng ngủ tách biệt)
---------------------------------------------
7. (川口駅)
5 phút đi bộ, gần siêu thị đầu trâu, Tiền nhà 5.3 man/tháng, Nhà rộng 18m2
---------------------------------------------
8. (王子駅)
8 phút đi bộ, Tiền nhà 6 man/tháng, Nhà rộng 20m2
---------------------------------------------
9. (蒲田駅)
5 phút đi bộ, tiền nhà 6.5 man/tháng, rộng 18m2
---------------------------------------------
10. (大森駅)
7 phút đi bộ, Tiền nhà 6man/tháng, Nhà rộng 17m2
---------------------------------------------
11. (川崎駅)
III. TUYẾN TOBU-TOJO SEN-東武東上
1. (成増駅)
8 phút đi bộ, 4.5 man/tháng, rộng 17m2
---------------------------------------------
2. (朝霞駅)
9 phút đi bộ, tiền nhà 3.5 man, rộng 15m2 có gác rộng
---------------------------------------------
3. (志木駅)
10 phút đi bộ, tiền nhà 3.8 man/tháng. Rộng 15m2 có gác rộng
---------------------------------------------
4. (川越駅)
10 phút đi bộ, tiền nhà 3.6 man/tháng, rộng 18m2
---------------------------------------------
5.
5 phút đi bộ, tiền nhà 2.5 man/tháng. Rộng 17m2
𝗗̟𝗜̟̣𝗖̟𝗛̟ 𝗩̟𝗨̟̣ 𝗧̟𝗜̟̀𝗠̟ 𝗡̟𝗛̟𝗔̟̀ 𝗚̟𝗜̟𝗔̟́ 𝗥̟𝗘̟̉ 𝗝̟𝗔̟𝗣̟𝗔̟𝗡̟ ⚜️
=> 𝐇𝐨̂̃ 𝐭𝐫𝐨̛̣ 𝐭𝐮̛ 𝐯𝐚̂̃𝐧 𝐭𝐢̀𝐦 𝐍𝐡𝐚̀ 𝐑𝐄̉ 𝐮𝐲 𝐭𝐢́𝐧 𝐤𝐡𝐮 𝐯𝐮̣𝐜 𝐤𝐚𝐧𝐭𝐨 𝐦𝐢𝐞̂̃𝐧 𝐩𝐡𝐢́
=> 𝐃𝐢̣𝐜𝐡 𝐯𝐮̣ 𝐂𝐡𝐮𝐲𝐞̂̉𝐧 𝐧𝐡𝐚̀ 𝐠𝐢𝐚́ 𝐫𝐞̉、đ𝗼̂̀ 𝗰̟𝘂̃
=> Đ𝐚̆𝐧𝐠 𝐤𝐲́ đ𝐢𝐞̣̂𝐧 𝐭𝐡𝐨𝐚̣𝐢
- 𝘁̟𝗶̀𝗺̟ 𝗺̟𝗮̣̆𝘁̟ 𝗯̟𝗮̆̀𝗻̟𝗴̟ 𝗸̟𝗶̟𝗻̟𝗵̟ 𝗱̟𝗼̟𝗮̟𝗻̟𝗵̟
(東京、千葉県、埼玉県、栃木県、神奈川県)
☘☘☘☘️
🌳🌳☘️☘️☘️☘️☘️☘️☘️☘️☘️☘️𝗛̟𝗼̂̃ 𝘁̟𝗿̟𝗼̛̣ đ𝗮̆𝗻̟𝗴̟ 𝗸̟𝘆́ 𝗪̟𝗶̟𝗳̟𝗶̟ 𝗰̟𝗼̂́ đ𝗶̣𝗻̟𝗵̟ 𝟯̟𝟴̟𝟬̟𝟬̟𝘆̟ 𝗰̟𝗼̛ 𝗵̟𝗼̣̂𝗶̟ 𝗻̟𝗵̟𝗮̣̂𝗻̟ 𝗸̟𝗵̟𝘂̟𝘆̟𝗲̂́𝗻̟ 𝗺̟𝗮̃𝗶̟ 𝗹̟𝗲̂𝗻̟ 𝘁̟𝗼̛́𝗶̟ 𝟮̟𝟰̟𝟬̟𝟬̟𝟬̟𝘆̟
--𝗪�̟𝗶̟𝗳̟𝗶̟ 𝗰̟𝗮̂̀𝗺̟ 𝘁̟𝗮̟𝘆̟ 𝟭̟𝟬̟𝟬̟𝗴̟, 𝟯̟𝟬̟𝟬̟𝗴̟
- 𝘀̟𝗶̟𝗺̟ 𝗗̟𝗔̟𝗧̟𝗔̟ 𝗕̟𝗮́𝗻̟ đ𝘂̛́𝘁̟ 𝟭̟ 𝗻̟𝗮̆𝗺̟ 𝟭̟𝗚̟ ,̟𝗚̟,𝟱̟𝗚̟ 𝗴̟𝗶̟𝗮́ 𝘀̟𝗶̟𝗲̂𝘂̟ 𝗿̟𝗲̉
𝐋𝐢𝐞̂𝐧 𝐡𝐞̣̂: 𝟬̟𝟳̟𝟬̟ 𝟴̟𝟵̟𝟯̟𝟵̟ 𝟵̟𝟯̟𝟴̟𝟵̟ ( 𝐠𝐚̣̆𝐩 𝐥𝐮𝐚̣̂𝐧)
株式会社 𝐂𝐓 𝐆𝐑𝐎𝐔𝐏 𝐥𝐮𝐨̂𝐧 đ𝐨̂̀𝐧𝐠 𝐡𝐚̀𝐧𝐡 𝐜𝐮̀𝐧𝐠 𝐛𝐚̣𝐧
〒276-0045 千葉県八千代市大和田207-9
セザール大和田1号館 102号室
TEL:047-400-5683