12/07/2021
Nam nguyễn tri phương hòa xuân cẩm lệ
1.Hướng : Tây Bắc.
- B1.19.24, Diệp Minh Châu, Giá : 3.3 tỷ ½ Cống.
- B1.44.63, TB, Thanh Lương 17, Giá : 3.45 tỷ Sạch.( giá tốt)
- B1.45.99, TB, Vũ Đình Liên, Giá : 3.5 tỷ ( Sạch ).
- B1.46,77, TB, Hoàng Hiệp, Giá : 3.45 tỷ Sạch.
- B1.68.50, TB, Lê Ấm, Giá : 3.45 tỷ ½ Cống.( giá Tốt ).
- B1.69.31, TB, Nguyễn Hiến Lê, Giá : 3.65 tỷ Sạch. Sát góc.
- B1.92.55, TB, Thanh Lương 23, Giá : 3.65 tỷ ½ trụ.
- B1.94.64, TB, Thanh Lương 21, Giá : 3.5 tỷ ½ trụ.
- B1.106.33, TB, Thanh Lương 10, Giá : 3.3 tỷ Sạch.
- B1.107.39, TB, Thanh Lương 11, Giá : 3.290 tỷ Sạch.
- B1.108 lô 36-37, TB, Nguyễn Ân, Sạch, Giá : 7 tỷ View CV.
- B1.118.76. TB, Thanh Lương 32, Giá : 3.350 tỷ Sạch.
- B1.76/2.31-32, Lê Quảng Chí, Giá : 11.3 tỷ Sạch, ( 10.5M ).
2. Hướng : Đông Nam.
- B1.28, 09, ĐN, Nguyễn Hiến Lê, Giá 3.3 tỷ Sạch.
- B1.33.03, ĐN, Hoàng Hiệp, Giá : 3.6 tỷ ( Sạch ).
- B1.45.29, ĐN, Hoàng Hiệp, Giá : 3.45 tỷ.
- B1.47.04, ĐN, Hà Bồng, Giá : 3.55 tỷ , Sạch.
- B1.94.10, ĐN, Lê Quảng Chí, Giá : 6.1 tỷ ½ trụ.
- B1.75.23, ĐN, Nguyễn Hiến Lê, Giá : 3.8 tỷ sạch.
- B1.107.07, ĐN, Thanh Lương 10, Giá : 3.380 tỷ, Sạch.
- B1.136 – 21-22, ĐN, Đỗ Quỳ, 3.7 tỷ/lô.
3, Hướng : Đông Bắc.
- B1.15.26, ĐB, Trần Kim Xuyến, Giá 3.3 tỷ Sạch.
- B1.19.77, ĐB, Bùi Trang Chước, Giá : 4.050 tỷ ½ trụ.
- B1.36.92, ĐB, Bùi Công Trừng, Giá : 3.5 tỷ Sạch.
- B1.37.98, ĐB, Bùi Trang Chước, Giá : 4.450 tỷ ½ trụ.(10.5M)
4. Hướng : Tây Nam.
- B1.15.12, TN, Bùi Trang Chước, Sạch, Giá : 4.1 tỷ sạch.
- B1.22.05, TN, Quách Thị Trang, Giá : 3.45 tỷ Sạch.
- B1.38.53-54, TN, Bùi Thiện Ngộ, Giá : 7.4 tỷ sạch.( sạch ).
- B1.100.09, TN, Phạm Xuân Ẩn, Giá : 3.450 tỷ, Sạch.