10/06/2026
Đại từ nghi vấn trong tiếng Trung
1. 什么 — Shénme — Cái gì, gì
2. 谁 — Shéi / Shuí — Ai
3. 哪 — Nǎ — Nào
4. 哪个 — Nǎge — Cái nào, người nào
5. 哪些 — Nǎxiē — Những cái nào, những người nào
6. 哪里 — Nǎlǐ — Ở đâu
7. 哪儿 — Nǎr — Ở đâu (khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc)
8. 怎么 — Zěnme — Như thế nào, làm sao
9. 怎么样 — Zěnmeyàng — Thế nào, ra sao
10. 怎样 — Zěnyàng — Như thế nào
11. 为什么 — Wèishénme — Tại sao, vì sao
12. 干什么 — Gàn shénme — Làm gì
13. 什么事 — Shénme shì — Chuyện gì
14. 什么时候 — Shénme shíhou — Khi nào
15. 几 — Jǐ — Mấy (số lượng ít)
16. 几个 — Jǐ ge — Mấy cái, mấy người
17. 几点 — Jǐ diǎn — Mấy giờ
18. 几分 — Jǐ fēn — Mấy phút
19. 几号 — Jǐ hào — Ngày mấy
20. 几月 — Jǐ yuè — Tháng mấy
21. 几年 — Jǐ nián — Năm nào, năm mấy
22. 星期几 — Xīngqī jǐ — Thứ mấy
23. 多久 — Duōjiǔ — Bao lâu
24. 多长时间 — Duō cháng shíjiān — Bao nhiêu thời gian
25. 多长 — Duō cháng — Dài bao nhiêu
26. 多远 — Duō yuǎn — Bao xa
27. 多大 — Duō dà — Bao lớn, bao nhiêu tuổi (với trẻ em)
28. 多高 — Duō gāo — Cao bao nhiêu
29. 多重 — Duō zhòng — Nặng bao nhiêu
30. 多少 — Duōshao — Bao nhiêu
31. 多少钱 — Duōshao qián — Bao nhiêu tiền
32. 多少人 — Duōshao rén — Bao nhiêu người
33. 多少岁 — Duōshao suì — Bao nhiêu tuổi
34. 哪一年 — Nǎ yì nián — Năm nào
35. 哪一天 — Nǎ yì tiān — Ngày nào
36. 哪个月 — Nǎ ge yuè — Tháng nào
37. 哪个星期 — Nǎ ge xīngqī — Tuần nào
38. 哪边 — Nǎ biān — Phía nào
39. 哪国 — Nǎ guó — Nước nào
40. 哪种 — Nǎ zhǒng — Loại nào
41. 哪位 — Nǎ wèi — Vị nào, ai (lịch sự)
42. 何时 — Héshí — Khi nào (văn viết)
43. 何地 — Hédì — Nơi nào (văn viết)
44. 何人 — Hérén — Người nào, ai (văn viết)
45. 如何 — Rúhé — Như thế nào (văn viết)
46. 为何 — Wèihé — Tại sao (văn viết)
47. 孰 — Shú — Ai, người nào (cổ văn)
48. 焉 — Yān — Đâu, nơi nào (cổ văn)
49. 几时 — Jǐshí — Khi nào
50. 怎么回事 — Zěnme huíshì — Chuyện gì xảy ra, có chuyện gì vậy?