13/12/2022
SẮT THÉP TRÒN TRƠN MẠ KẼM
SẮT THÉP TRÒN TRƠN MẠ KẼM PHI 36 14 16 18 20 22 25 TPHCM STEELVINA LÀ ĐƠN VỊ CHUYÊN NHẬN CUNG CẤP VÀ GIA CÔNG THÉP TRÒN TRƠN, LÁP TRÒN ĐẶC, SẮT ĐẶC MẠ KẼM ĐIỆN PHÂN VÀ MẠ KẼM NHÚNG NÓNG.
CAM KẾT CHẤT LƯỢNG TRÊN MỖI SẢN PHẨM, ĐẦY ĐỦ CHỨNG CHỈ CHẤT LƯỢNG VÀ NGUỒN GÓC XUẤT XỨ. HỔ TRỢ GIAO NHẬN HÀNG HÓA TẬN NƠI DỰ ÁN CÔNG TRÌNH TOÀN QUỐC.
sắt thép tròn trơn mạ kẽm nhúng nóng
Nơi địa chỉ chuyên cung cấp và phân phối - gia công thép tròn trơn uy tín nhất tại Tp.Hcm
Nếu quý vị khách hàng có nhu cầu sử dụng sản phẩm thép tròn trơn đen – thép tròn trơn mạ kẽm nhúng nóng mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ qua số máy 24/7 :
0912.891.479 – 09.777.86.902
Phòng Kinh DOanh
Bấm vào đây để kết bạn zalo nhận báo giá ngay
STEELVINA chuyên cung cấp thép tròn đặc phi 36 ngoài ra chúng tối còn phân phối thép tròn tròn phi 30, phi 32, phi 36, phi 38, phi 40, phi 42, ơphi 50, phi 60, phi 70, phi 80 phi 90, phi 100, phi 105, phi 110, phi 115, phi 120, phi 125, phi 130, phi 140 phi 150 phi 160 phi 170 phi 180, phi 190 phi 200, phi 230 phi 240, phi 250, phi 280, phi 300,….
Steelvina chuyên cung cấp tất cả các loại thép tròn đặc – láp đặc – thép tròn trơn hàng nhập khẩu chính phẩm
Sắt thép tròn đặc phi 36 nhập khẩu từ các nước Nhật Bản, Ấn Độ, Nga, Việt Nam EUM, G7,…
Mác thép : SCM 440, SCM 415, SCM 435 SCR 440, SCR 415 XSCR 435 SS400 CT3, CT45, CT50, S10C, S20C, S30C, S25C, S40C, S60C, S50C, SS400, S235JR, S355JR, S275JRM SKD11, SKD61, S275JO S275JO, SNCM4369 2083, C45, C20, C30, C35, C55, C50,…
THÉP TRÒN TRƠN MJA KẼM NHÚNG NÓNG 2023
Nơi địa chỉ chuyên nhận gia công thép tròn trơn mja kẽm nhúng nóng giá rẻ ở kho TpHcm
Tiêu chuẩn JIS / ASTM / EN / GOST
Ứng dụng : Dùng trong ngành cơ khí chế tạo, xây dựng, làm các trụ, các trục quay, các chi tiết máy móc, chế tạo bulong, tiện ren, làm các móc,…
Quy cách thép tròn đặc phi 36 – D36 (mm)
Đường kính : Phi 36
+ Trọng lượng : 7.99 (kg/mét)
+ Độ dài : 6m/ 8m/ 12m
Chú ý : Có thể nhận cắt quy cách theo yêu cầu của quý vị khách hàng.
Tham khảo : Bảng báo giá thép ống mới nhất 2023
BẢNG QUY CÁCH THÉP TRÒN ĐẶC MỚI NHẤT 2023
STT TÊN SẢN PHẨM KHỐI LƯỢNG MÃ SẢN PHẨM STT TÊN SẢN PHẨM KHỐI LƯỢNG
KG/MÉT KG/MÉT
1 Thép tròn đặc Ø6 0.22
Sắt thép tròn đặc
46 Thép tròn đặc Ø155 148.12
2 Thép tròn đặc Ø8 0.39
Thép tròn trơn
47 Thép tròn đặc Ø160 157.83
3 Thép tròn đặc Ø10 0.62 Láp tròn trơn 48 Thép tròn đặc Ø170 178.18
4 Sắt tròn đặc Ø12 0.89 Láp tròn đặc 49 Thép tròn dặc Ø180 199.76
5 Sắt tròn đặc Ø14 1.21 Sắt tròn đặc 50 Thép tròn đặc Ø190 222.57
6 Sắt tròn đặc Ø16 1.58 Sắt láp tròn 51 THép tròn đặc Ø200 246.62
7 Sắt tròn đặc Ø18 2.00 Láp tròn đặc 52 thép tròn đặc Ø210 271.89
8 Sắt tròn đặc Ø20 2.47 Láp tròn trơn 53 Thép tròn đặc phi 220 298.40
9 Sắt tròn đặc Ø22 2.98 Sắt tròn trơn 54 Thép tròn đặc Ø230 326.15
10 Sắt tròn đặc Ø24 3.55 THép tròn trơn 55 Thép tròn trơn Ø240 355.13
11 Sắt tròn đặc Ø25 3.85 Láp thép tròn 56 Thép tròn đặc Ø250 385.34
12 Sắt tròn đặc Ø26 4.17 Thép láp tròn 57 Thép tròn đặc Ø260 416.78
13 Sắt tròn đặc Ø28 4.83 Thép láp đặc 58 Thép tròn đặc Ø270 449.46
14 Sắt tròn đặc Ø30 5.55 Láp tròn đặc 59 Thép tròn đặc Ø280 483.37
15 Sắt tròn đặc Ø32 6.31 Sắt tròn đặc 60 Thép tròn đặc Ø290 518.51
16 Sắt tròn đặc Ø34 7.13 Sắt tròn đặc 61 Tjheps tròn dặc Ø300 554.89
17 Sắt tròn đặc Ø35 7.55 Thép tròn đặc 62 Thép tròn đặc Ø310 592.49
18 Sắt tròn đặc Ø36 7.99 Sắt tròn đặc 63 Thép tròn đặc 320 631.34
19 Sắt tròn đặc Ø38 8.90 Láp tròn trơn 64 Thép tròn đặc Ø330 671.41
20 Sắt tròn đặc Ø40 9.86 Láp tròn sắt 65 Thép tròn đặc Ø340 712.72
21 Sắt tròn đặc phi 42 10.88 Sắt láp tròn 66 Thép tròn đặc Ø350 755.26
22 Sắt tròn đặc Ø44 11.94 Sắt láp tròn đặc 67 Thép tròn đặc Ø360 799.03
23 Sắt tròn đặc Ø45 12.48 Thép tròn trơn 68 Thép tròn đặc Ø370 844.04
24 Sắt tròn đặc Ø46 13.05 Sắt tròn trơn 69 Thép tròn đặc Ø380 890.28
25 Sắt tròn đặc Ø48 14.21 Láp tròn trơn 70 Thép tròn đặc Ø390 937.76
26 Sắt tròn đặc Ø50 15.41 Sắt tròn trơn 71 Thép tròn đặc Ø400 986.46
27 Sắt tròn đặc Ø52 16.67 Sắt tròn trơn 72 Thép tròn đặc Ø410 1.036.40
28 Sắt tròn đặc Ø55 18.65 Thép tròn trơn 73 Thép tròn đặc Ø420 1.087.57
29 Sắt tròn đặc Ø60 22.20 Sắt tròn trơn 74 Thép tròn đặc Ø430 1.139.98
30 Sắt tròn đặc Ø65 26.05 Láp tròn trơn 75 Thép tròn đặc Ø450 1.248.49
31 Sắt tròn đặc Ø70 30.21 Sắt tròn trơn 76 Thép tròn đặc Ø455 1.276.39
32 Sắt tròn đặc Ø75 34.68 Sắt tròn trơn 77 Thép tròn đặc Ø480 1.420.51
33 Sắt tròn đặc Ø80 39.46 Láp tròn đặc 78 Thép tròn đặc Ø500 1.541.35
34 Sắt tròn đặc Ø85 44.54 Láp tròn đặc 79 Thép tròn đặc Ø520 1.667.12
35 Sắt tròn đặc Ø90 49.94 Sắt tròn đặc 80 Thép tròn đặc Ø550 1.865.03
36 Sắt tròn đặc Ø95 55.64 Thép tròn trơn 81 Thép tròn đặc Ø580 2.074.04
37 Sắt tròn đặc Ø100 61.65 Thép tròn trơn 82 Thép tròn đặc Ø600 2.219.54
38 Sắt tròn đặc Ø110 74.60 Thép tròn trơn 83 Thép tròn đặc Ø635 2.486.04
39 Sắt tròn đặc Ø120 88.78 Thép tròn trơn 84 Thép tròn đặc Ø645 2.564.96
40 Sắt tròn đặc Ø125 96.33 Sắt tròn trơn 85 Thép tròn đặc Ø680 2.850.88
41 Sắt tròn đặc Ø130 104.20 Sắt tròn trơn 86 Thép tròn đặc Ø700 3.021.04
42 Sắt tròn đặc Ø135 112.36 Sắt tròn trơn 87 Thép tròn đặc Ø800 3.468.03
43 Sắt tròn đặc Ø140 120.84 THép láp tròn 88 Thép tròn đặc Ø900 3.945.85
44 Sắt tròn đặc Ø145 129.63 Sắt tròn trơn 89 Thép tròn đặc Ø1000 4.993.97
45 Sắt tròn đặc Ø150 138.72 Láp tròn trơn 90 6.165.39*
LIÊN HỆ HOTLINE : 0912.891.479 – 09.777.86.902
Chúng tôi không chỉ cung cấp thép tròn đặc mf còn có những sản phẩm như :
Thép tấm, thép ống, thép ống hàn, thép hình, thép hộp, thép bản mã, thép ray, thép xây dựng, thép láp,….
Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ qua số máy 24/7 : 0912.891.479 – 09.777.86.902
SẮT THÉP TRÒN TRƠN MẠ KẼM PHI 36 14 16 18 20 22 25 TPHCM STEELVINA Là đơn vị CHUYÊN CUNG CẤP THÉP TRÒN ĐẶC, LÁP TRÒN GIÁ RẺ CẠNH TRANH NHẤT.