21/01/2026
CÁC CHỈ SỐ XÉT NGHIỆM MÁU LÂM SÀNG
1. WBC (White Blood Cell) – Số lượng bạch cầu:
• Phản ánh tổng số lượng bạch cầu trong một thể tích máu.
• Ý nghĩa: Tăng trong nhiễm trùng, viêm, bệnh bạch cầu; giảm trong suy giảm miễn dịch, suy tủy.
2. LYM (Lymphocyte):
• Gồm tế bào T, B và NK.
• Ý nghĩa: Tăng chủ yếu trong nhiễm virus, lao, hoặc bệnh lý dòng lympho; tham gia sản xuất kháng thể.
3. NEU (Neutrophil) – Bạch cầu trung tính:
• Ý nghĩa: Hàng rào đầu tiên chống lại vi khuẩn và nấm. Tăng cao trong nhiễm trùng cấp tính (vi khuẩn), viêm, stress.
4. MON (Monocyte):
• Dạng chưa trưởng thành của đại thực bào.
• Ý nghĩa: Dọn dẹp các mảnh vụn tế bào, chống lại nhiễm trùng mạn tính và một số loại ung thư.
5. EOS (Eosinophils) – Bạch cầu ái toan:
• Ý nghĩa: Tăng trong nhiễm ký sinh trùng (giun, sán) và các phản ứng dị ứng.
6. BASO (Basophils) – Bạch cầu ái kiềm:
• Ý nghĩa: Liên quan mật thiết đến phản ứng dị ứng (giải phóng histamin), gây ra các triệu chứng như ho, hắt hơi, sổ mũi.
II. Dòng Hồng Cầu (Red Blood Cells - RBC)
Nhóm chỉ số này đánh giá tình trạng thiếu máu, đa hồng cầu và hình thái hồng cầu, giúp định hướng nguyên nhân thiếu máu.
1. RBC (Red Blood Cell) – Số lượng hồng cầu:
• Phản ánh tổng số lượng tế bào vận chuyển oxy.
• Ý nghĩa: Giảm trong thiếu máu, mất máu; Tăng trong đa hồng cầu, mất nước.
2. HGB (Hemoglobin) – Lượng huyết sắc tố:
• Ý nghĩa: Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán có thiếu máu hay không. Phản ánh khả năng vận chuyển oxy của máu.
3. HCT (Hematocrit) – Dung tích hồng cầu:
• Tỷ lệ thể tích hồng cầu trên thể tích máu toàn phần.
• Ý nghĩa: Đánh giá độ cô đặc của máu. HCT giảm trong thiếu máu, tăng trong mất nước hoặc bệnh đa hồng cầu.
4. MCV (Mean Corpuscular Volume) – Thể tích trung bình hồng cầu:
• Ý nghĩa: Phân loại thiếu máu.
• MCV to: Thiếu máu do thiếu B12, Acid Folic.
• MCV nhỏ: Thiếu máu thiếu sắt, Thalassemia.
5. MCH (Mean Corpuscular Hemoglobin) – Lượng huyết sắc tố trung bình:
• Công thức:
• (Giá trị bình thường: 28 – 32 pg).
• Ý nghĩa: Phân loại thiếu máu ưu sắc hay nhược sắc.
6. MCHC (Mean Corpuscular Hemoglobin Concentration):
• Nồng độ huyết sắc tố trung bình trong một thể tích máu.
• Ý nghĩa: Cùng với MCH giúp chẩn đoán thiếu máu đẳng sắc hay nhược sắc.
7. RDW (Red Cell Distribution Width) – Độ phân bố kích thước hồng cầu:
• Ý nghĩa: Đánh giá sự đồng đều của kích thước hồng cầu. RDW tăng cao gợi ý sự bất đồng kích thước (anisocytosis), thường gặp trong thiếu máu thiếu sắt giai đoạn sớm.
III. Dòng Tiểu Cầu (Platelets - PLT)
Nhóm chỉ số quan trọng trong đánh giá chức năng đông cầm máu.
1. PLT (Platelet Count) – Số lượng tiểu cầu:
• Ý nghĩa: Giảm gây nguy cơ xuất huyết (sốt xuất huyết, ITP, xơ gan...); Tăng gây nguy cơ huyết khối.
2. PCT (Plateletcrit) – Thể tích khối tiểu cầu:
• Công thức:
• Ý nghĩa: Tương tự như HCT của dòng hồng cầu, phản ánh tổng thể tích tiểu cầu trong máu.
3. PDW (Platelet Distribution Width) – Độ phân bố kích thước tiểu cầu:
• Ý nghĩa: Phản ánh sự biến đổi kích thước tiểu cầu. PDW tăng gợi ý tiểu cầu đang được kích hoạt hoặc có sự phá hủy và tăng sinh tiểu cầu mới.
4. MPV (Mean Platelet Volume) – Thể tích trung bình tiểu cầu:
• Ý nghĩa:
• Tăng: Nguy cơ tim mạch, đái tháo đường, hủy tiểu cầu ngoại vi (tủy xương tăng sinh tiểu cầu to).
• Giảm: Suy tủy, hóa trị liệu.
5. P-LCR (Platelet Larger Cell Ratio) – Tỷ lệ tiểu cầu lớn:
• Tỷ lệ % tiểu cầu có thể tích > 12 fL.
• Ý nghĩa: P-LCR tăng thường đi kèm MPV tăng, là chỉ báo rủi ro cho các biến cố huyết khối (nhồi máu cơ tim, thiếu máu cục bộ).
CHIA SẺ MIỄN PHÍ ĐỌC LẠI KHI CẦN