11/10/2026
🔥 LẦN ĐẦU ĐI LÀM THẺ MY NUMBER Ở NHẬT 🇯🇵
NHÂN VIÊN CÓ THỂ HỎI GÌ? – LƯU NGAY BỘ CÂU NÀY!
Đi làm マイナンバーカード lần đầu mà không biết nhân viên sẽ hỏi gì thì rất dễ bị “đơ” ở quầy 😭
Đặc biệt với người mới sang Nhật, không cần nói tiếng Nhật quá giỏi. Chỉ cần thuộc những câu giao tiếp thực tế dưới đây là tự tin hơn rất nhiều.
⭐ 1. VỪA ĐẾN QUẦY – NÓI GÌ?
🗣️「マイナンバーカードを申請したいです。」
(まいなんばーかーどを しんせいしたいです)
→ Tôi muốn đăng ký làm thẻ My Number.
Hoặc:
🗣️「マイナンバーカードを作りたいです。」
(まいなんばーかーどを つくりたいです)
→ Tôi muốn làm thẻ My Number.
Nhân viên có thể hỏi:
「マイナンバーカードの申請ですか?」
(まいなんばーかーどの しんせいですか)
→ Bạn đến để đăng ký My Number Card phải không?
👉「はい、そうです。」
→ Vâng, đúng ạ.
⭐ 2. NHÂN VIÊN XÁC NHẬN THÔNG TIN
「本人確認書類をお持ちですか?」
(ほんにんかくにんしょるいを おもちですか)
→ Bạn có mang giấy tờ xác minh danh tính không?
👉「はい、持っています。」
(はい、もっています)
→ Vâng, tôi có.
「在留カードを見せていただけますか?」
(ざいりゅうカードを みせて いただけますか)
→ Có thể cho tôi xem thẻ cư trú được không?
👉「はい、どうぞ。」
→ Vâng, đây ạ
⭐ 3. CÓ THẺ MY NUMBER CŨ / THÔNG BÁO CŨ KHÔNG?
「通知カードをお持ちですか?」
(つうちカードを おもちですか)
→ Bạn có Notification Card không?
👉 Có:
「はい、持っています。」
👉 Không có:
「いいえ、持っていません。」
(いいえ、もっていません)
⭐ 4. NHÂN VIÊN HỎI THÔNG TIN CÁ NHÂN
「住所を確認してもいいですか?」
(じゅうしょを かくにんしても いいですか)
→ Tôi có thể xác nhận địa chỉ của bạn không?
「お名前をお願いします。」
(おなまえを おねがいします)
→ Cho tôi xin họ tên.
「生年月日をお願いします。」
(せいねんがっぴを おねがいします)
→ Cho tôi xin ngày tháng năm sinh.
「電話番号をお願いします。」
(でんわばんごうを おねがいします)
→ Cho tôi xin số điện thoại.
📌 Khi trả lời ngày sinh, có thể nói theo kiểu:
「〇年〇月〇日です。」
(〇ねん 〇がつ 〇にちです)
⭐ 5. CHỤP ẢNH THẺ
Nếu chưa chuẩn bị ảnh:
「顔写真はありますか?」
(かおじゃしんは ありますか)
→ Bạn có ảnh chân dung không?
👉 Nếu không có:
「ありません。こちらで撮影できますか?」
(ありません。こちらで さつえいできますか)
→ Tôi không có. Có thể chụp ở đây được không?
Nhân viên có thể nói:
「こちらを見てください。」
(こちらを みてください)
→ Hãy nhìn về phía này.
「動かないでください。」
(うごかないで ください)
→ Vui lòng không di chuyển.
⭐ 6. XÁC NHẬN THÔNG TIN TRÊN THẺ
Nhân viên có thể cho bạn kiểm tra thông tin.
「こちらの内容で間違いないですか?」
(こちらの ないようで まちがいないですか)
→ Thông tin như thế này có chính xác không?
👉「はい、間違いありません。」
(はい、まちがいありません)
→ Vâng, không có gì sai ạ.
Nếu phát hiện sai:
「すみません、ここが違います。」
(すみません、ここが ちがいます)
→ Xin lỗi, chỗ này không đúng ạ.
⭐ 7. ĐẶT MÃ PIN – CỰC KỲ QUAN TRỌNG
Nhân viên có thể hỏi:
「暗証番号を設定しますか?」
(あんしょうばんごうを せっていしますか)
→ Bạn có muốn thiết lập mã PIN không?
Bạn có thể nghe thấy:
「暗証番号を決めてください。」
(あんしょうばんごうを きめて ください)
→ Hãy đặt mã PIN.
👉「はい、分かりました。」
→ Vâng, tôi hiểu rồi.
📌 Có thể sẽ có nhiều loại mã PIN/mật khẩu, nên nếu không hiểu, hỏi ngay:
「暗証番号は何種類ありますか?」
(あんしょうばんごうは なんしゅるい ありますか)
→ Có bao nhiêu loại mã PIN vậy ạ?
「それぞれ何に使いますか?」
(それぞれ なにに つかいますか)
→ Mỗi loại dùng để làm gì ạ?
⭐ 8. KHÔNG HIỂU MÃ PIN NÀO DÙNG CHO CÁI GÌ?
Nói:
「すみません、もう少し詳しく説明していただけますか?」
(すみません、もうすこし くわしく せつめいして いただけますか)
→ Xin lỗi, anh/chị có thể giải thích chi tiết hơn một chút được không?
Hoặc đơn giản:
「これは何に使う暗証番号ですか?」
(これは なにに つかう あんしょうばんごうですか)
→ Mã PIN này dùng để làm gì ạ?
⭐ 9. NHÂN VIÊN HỎI CÓ MUỐN ĐĂNG KÝ CÁC CHỨC NĂNG KHÁC KHÔNG
Bạn có thể gặp những câu liên quan đến:
「電子証明書」
(でんししょうめいしょ)
→ Chứng thư điện tử.
「署名用電子証明書」
(しょめいよう でんししょうめいしょ)
→ Chứng thư điện tử dùng để ký.
「利用者証明用電子証明書」
(りようしゃしょうめいよう でんししょうめいしょ)
→ Chứng thư điện tử dùng để xác thực người sử dụng.
Nếu chưa hiểu:
👉「すみません、これはどういうものですか?」
(すみません、これは どういうものですか)
→ Xin lỗi, cái này là gì vậy ạ?
⭐ 10. MUỐN DÙNG THẺ CHO MYNA POINT / THỦ TỤC ONLINE?
Có thể hỏi:
「マイナンバーカードは何に使えますか?」
(まいなんばーかーどは なにに つかえますか)
→ Thẻ My Number có thể dùng để làm những gì ạ?
Hoặc:
「オンラインで手続きするときに使えますか?」
(オンラインで てつづきするときに つかえますか)
→ Có thể dùng khi làm thủ tục online không ạ?
⭐ 11. KHI NÀO NHẬN ĐƯỢC THẺ?
Hỏi:
「カードはいつ受け取れますか?」
(カードは いつ うけとれますか)
→ Khi nào tôi có thể nhận thẻ?
「受け取りはどこですか?」
(うけとりは どこですか)
→ Nhận thẻ ở đâu ạ?
「予約は必要ですか?」
(よやくは ひつようですか)
→ Có cần đặt lịch trước không ạ?
「受け取りのときに何を持ってきますか?」
(うけとりの ときに なにを もってきますか)
→ Khi đến nhận thẻ cần mang theo những gì ạ?
⭐ 12. NẾU NHÂN VIÊN HẸN NGÀY NHẬN THẺ
「〇月〇日に受け取りに来てください。」
(〇がつ 〇にちに うけとりに きてください)
→ Hãy đến nhận vào ngày…
Nếu muốn xác nhận:
「〇月〇日ですね?」
→ Là ngày… đúng không ạ?
⭐ 13. KHÔNG NGHE KỊP – CỨU CÁNH!
Đừng đoán! Hãy nói:
🗣️「すみません、もう一度お願いします。」
(すみません、もういちど おねがいします)
→ Xin lỗi, nói lại một lần giúp tôi.
🗣️「もう少しゆっくり話していただけますか?」
(もうすこし ゆっくり はなして いただけますか)
→ Anh/chị có thể nói chậm hơn một chút được không?
🗣️「日本語があまり得意ではありません。」
(にほんごが あまり とくいでは ありません)
→ Tiếng Nhật của tôi chưa tốt lắm.
🗣️「紙に書いていただけますか?」
(かみに かいて いただけますか)
→ Anh/chị có thể viết ra giấy giúp tôi được không?
⭐ 14. KẾT THÚC THỦ TỤC
「ありがとうございました。」
(ありがとうございました)
→ Cảm ơn anh/chị rất nhiều.
Nếu muốn hỏi thêm:
「ほかに必要な手続きはありますか?」
(ほかに ひつような てつづきは ありますか)
→ Tôi còn cần làm thủ tục gì khác nữa không ạ?
🔥 CHỈ CẦN NHỚ 5 CÂU “CỨU MẠNG” NÀY:
①「マイナンバーカードを申請したいです。」
→ Tôi muốn đăng ký làm My Number Card.
②「本人確認書類を持っています。」
→ Tôi có mang giấy tờ xác minh danh tính.
③「もう一度お願いします。」
→ Làm ơn nói lại.
④「ゆっくり話していただけますか?」
→ Có thể nói chậm hơn không ạ?
⑤「これはどういう意味ですか?」
→ Cái này có nghĩa là gì ạ?
📌 Lưu bài này trước khi đi 市役所 nhé!
Không cần giỏi tiếng Nhật mới đi làm được thẻ.
Quan trọng là biết nhân viên có thể hỏi gì và mình cần trả lời thế nào.
💬 Muốn mình làm tiếp phần “ĐI NHẬN THẺ MY NUMBER – nhân viên sẽ hỏi gì + giao tiếp từ lúc lấy số đến lúc nhận thẻ” thì comment 「MY NUMBER」 nhé
#マイナンバー
#日本語